uploads/

LÀM THẾ NÀO ĐỂ THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH

 

Trong môi trường học tập và làm việc, kỹ năng thuyết trình thực sự rất quan trọng đối với mỗi người. Đặc biệt khi thuyết trình bằng tiếng Anh, chúng ta không chỉ đưa thông tin hấp dẫn mà cách truyền đạt tới khán giả cũng đóng vai trò quan trọng. Bài học này chúng ta sẽ tìm hiểu các mẫu câu thuyết trình để giúp bạn có một bài nói hoàn hảo với bố cục rõ ràng và dẫn dắt hợp lý.

I. PHẦN MỞ ĐẦU

- Let me introduce myself; My name is..., member of group...
=> Tôi xin tự giới thiệu về bản thân, tên tôi là..., thành viên của nhóm...
- Today i am here to present to you about (topic)...
=> Hôm nay tôi xin trình bày chủ đề...
- I would like to present to you (topic)...
=> Tôi muốn trình bày chủ đề...
- I am going to talk today about...
=> Tôi sẽ nói về...

II. PHẦN NỘI DUNG CHÍNH

1. Bắt đầu bài thuyết trình:ư

- I'll start with some general information about...
=> Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về...
- I'd like to give you some background information about...
=> Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lược về...
- As you are all aware / As you all know...
=> Như các bạn đã biết...
- As i said at the beginning...
=> Như tôi đã nói từ đầu... 

2. Lời dẫn sang một vấn đề khác:

- I'd like to move on to / return to...
=> Bây giờ tôi muốn chuyển sang...
- That's all i have to say about...
=> Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về...
- Now i'd like to look at...
=> Bây giờ tối muốn xem xét...

3. Sử dụng đồ thị, biểu đồ:

- This graph shows you...
=> Đồ thị này cho các bạn thấy...
- If you look at this, you will see...
=> Hãy chú ý đến cái này, các bạn sẽ thấy...
- This chart illustrates the figures...
=> Biểu đồ này minh hoạ các số liệu...
- This graph gives you...
=> Biểu đồ này cho quý vị thấy...

4. Tóm tắt, tạm kết một phần:

- Well, I've told you about...
=> Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần...
- That's all i have to say about...
=> Đó là tất cả những gì tôi phải nói về...
- We've looked at...
=> Chúng ta vừa xem qua phần..

III. KẾT BÀI

- I'd like to conclude by...
=> Tôi muốn kết luận lại...
- To conclude/ In conclusion...
=> Để kết luận / Kết luận...
- Now, to sum up...
Bây giờ để tổng hợp lại...
- Now, just to summarize, let's quickly look at the main points again.
=> Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính một lần nữa.
- Let me summarize/ recap what i've said.
=> Để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày...


CÙNG NGOẠI NGỮ SAO KIM LUYỆN TẬP NGAY TỪ BÂY GIỜ NHÉ!

 

Tin liên quan

Bình luận

Đăng ký học thử MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để học thử Miễn Phí cùng Sao Kim!

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ SAO KIM
Đăng ký học thửĐăng ký test trình độƯu đãi khủngĐăng ký club
Trung Tâm Ngoại Ngữ Sao Kim Mail: tt.ngoaingu.saokim@gmail.com Liên hệ: 02693.828.388 - 0905.999.588 Facebook: facebook.com/ngoaingusaokim